Tìm hiểu thêm về từ này
Spogliarsi
Spogliarsi là phản thân: mi spoglio, ti spogli, si spoglia. Không có đại từ, spogliare nghĩa là cởi đồ cho người khác. Danh từ spogliatoio là phòng thay đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi spoglio e vado a dormire.
Tôi cởi quần áo rồi đi ngủ.
Si spoglia in camera da letto.
Anh ấy cởi quần áo trong phòng ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.