Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Spogliarsi

Spogliarsi là phản thân: mi spoglio, ti spogli, si spoglia. Không có đại từ, spogliare nghĩa là cởi đồ cho người khác. Danh từ spogliatoio là phòng thay đồ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi spoglio e vado a dormire.

Tôi cởi quần áo rồi đi ngủ.

Si spoglia in camera da letto.

Anh ấy cởi quần áo trong phòng ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí