Tìm hiểu thêm về từ này
Arrivare al lavoro
Arrivare đi với giới từ a trước một địa điểm: arrivare a casa, a scuola, al lavoro. Al là dạng rút gọn của a và il. Ở thì kép, động từ này dùng essere.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Arrivo al lavoro alle nove.
Tôi đến chỗ làm lúc chín giờ.
Arriva al lavoro sempre puntuale.
Anh ấy luôn đến chỗ làm đúng giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.