Tìm hiểu thêm về từ này
Pranzare
Pranzare là một động từ có quy tắc duy nhất, khác với bữa sáng phải dùng fare colazione. Cũng có fare pranzo, nhưng pranzare ngắn hơn và phổ biến hơn nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pranzo a mezzogiorno con i colleghi.
Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ với đồng nghiệp.
Dove pranzi di solito?
Bạn thường ăn trưa ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.