Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Guardare la TV

Guardare nghĩa là xem chăm chú, còn vedere nghĩa là nhìn thấy. Với truyền hình, rạp phim và các trận đấu luôn dùng guardare kèm mạo từ xác định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Guardo la TV dopo cena.

Tôi xem tivi sau bữa tối.

Guardiamo la TV in salotto.

Chúng tôi xem tivi ở phòng khách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí