Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fare una pausa

Fare una pausa dùng fare tức là làm, ở chỗ tiếng Anh nói lấy. Mẫu fare cộng danh từ có mặt khắp nơi: fare una passeggiata, fare una domanda.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Facciamo una pausa di dieci minuti.

Chúng tôi nghỉ giải lao mười phút.

Faccio una pausa per il caffè.

Tôi nghỉ giải lao để uống cà phê.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí