Tìm hiểu thêm về từ này
Lavarsi i denti
Động từ phản thân đi với bộ phận cơ thể, nên tiếng Ý dùng mạo từ xác định i denti chứ không bao giờ dùng tính từ sở hữu. Lavare i miei denti nghe sai với người bản xứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi lavo i denti dopo colazione.
Tôi đánh răng sau bữa sáng.
Lavati i denti prima di dormire.
Hãy đánh răng trước khi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.