Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Lavarsi i denti

Động từ phản thân đi với bộ phận cơ thể, nên tiếng Ý dùng mạo từ xác định i denti chứ không bao giờ dùng tính từ sở hữu. Lavare i miei denti nghe sai với người bản xứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi lavo i denti dopo colazione.

Tôi đánh răng sau bữa sáng.

Lavati i denti prima di dormire.

Hãy đánh răng trước khi ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí