Tìm hiểu thêm về từ này
Fare i compiti
Với nghĩa này compiti luôn ở số nhiều và đi cùng fare. Số ít compito nghĩa là một nhiệm vụ hoặc một bài kiểm tra viết trên lớp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I bambini fanno i compiti nel pomeriggio.
Bọn trẻ làm bài tập về nhà vào buổi chiều.
Faccio i compiti prima di cena.
Tôi làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.