Tìm hiểu thêm về từ này
Lavarsi la faccia
Cấu trúc giống lavarsi i denti: động từ phản thân cộng mạo từ xác định trước bộ phận cơ thể. Cũng nghe thấy lavarsi il viso, trang trọng hơn một chút.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi lavo la faccia con acqua fredda.
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
Lavati la faccia, sei stanco.
Rửa mặt đi, trông bạn mệt lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.