Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mettersi le scarpe

Mettersi là dạng phản thân của mettere và dùng cho mọi thứ ta mặc hay mang lên người. Không có đại từ, mettere chỉ có nghĩa là đặt cái gì đó ở đâu đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi metto le scarpe e esco.

Tôi đi giày rồi ra ngoài.

Mettiti le scarpe, piove fuori.

Đi giày vào đi, ngoài trời đang mưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí