🔑
Thuê nhà và chỗ ở
A1 · Người mới học
22 thẻ
Học các từ tiếng Ý để thuê nhà: hợp đồng, tiền đặt cọc, môi giới, hóa đơn, phí quản lý và thời hạn báo trước.
💶
L'affitto Tiền thuê nhà
🧔 Il padrone di casa Chủ nhà
🧍 L'inquilino Người thuê nhà
📄 Il contratto di locazione Hợp đồng thuê nhà
🔒 Il deposito cauzionale Tiền đặt cọc
🕴️ L'agente immobiliare Môi giới bất động sản
👀 Il sopralluogo Buổi xem nhà
🛋️ Ammobiliato Có sẵn nội thất
💡 Le utenze Tiện ích
⚡ La bolletta della luce Hóa đơn tiền điện
🚰 La bolletta dell'acqua Hóa đơn tiền nước
🔑 Le chiavi Chìa khóa
🗑️ La spazzatura Rác
👥 Il coinquilino Bạn cùng nhà
🏢 Il pianterreno Tầng trệt
📦 Il trasloco Việc chuyển nhà
✍️ La firma Chữ ký
📋 Il modulo Mẫu đơn
📅 Il preavviso Thời hạn báo trước
🔧 L'idraulico Thợ sửa ống nước
🧾 Le spese condominiali Phí quản lý chung cư
🏠 Il monolocale Căn hộ studio
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.