Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Φρέσκος

Tính từ dùng để mô tả thực phẩm vừa mới được thu hoạch, sản xuất hoặc chưa bị hư hỏng. Nó đối lập với thực phẩm cũ, héo hoặc ôi thiu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Θέλω μόνο φρέσκα λαχανικά.

Tôi chỉ muốn rau tươi thôi.

Το ψωμί είναι πολύ φρέσκο.

Bánh mì rất mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí