Tìm hiểu thêm về từ này
Φρέσκος
Tính từ dùng để mô tả thực phẩm vừa mới được thu hoạch, sản xuất hoặc chưa bị hư hỏng. Nó đối lập với thực phẩm cũ, héo hoặc ôi thiu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Θέλω μόνο φρέσκα λαχανικά.
Tôi chỉ muốn rau tươi thôi.
Το ψωμί είναι πολύ φρέσκο.
Bánh mì rất mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.