Tìm hiểu thêm về từ này
Το πιάτο
Một vật dụng phẳng, thường hình tròn, dùng để đựng thức ăn khi ăn. Nó có thể được làm bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το πιάτο είναι γεμάτο φαγητό.
Cái đĩa đầy thức ăn.
Πλύνε τα πιάτα μετά το δείπνο.
Hãy rửa bát đĩa sau bữa tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.