Tìm hiểu thêm về từ này
Το ξύδι
Một chất lỏng có vị chua, thu được từ quá trình lên men rượu ethylic. Nó được sử dụng rộng rãi trong các món salad và nước chấm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Βάλε λίγο ξύδι στις φακές.
Cho một ít giấm vào món đậu lăng.
Το ξύδι δίνει ωραία γεύση.
Giấm mang lại hương vị rất ngon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.