Tìm hiểu thêm về từ này
Μαγειρεύω
Hành động chuẩn bị thực phẩm bằng cách kết hợp và đun nóng các nguyên liệu. Đây là một động từ chỉ hoạt động chế biến món ăn nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μαγειρεύω δείπνο για τους φίλους μου.
Tôi đang nấu bữa tối cho bạn bè mình.
Τι θα μαγειρέψεις σήμερα;
Hôm nay bạn sẽ nấu món gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.