Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το υλικό

Chỉ các thành phần thực phẩm cần thiết để tạo nên một món ăn hoặc công thức nấu ăn. Nó cũng có thể dùng để chỉ chất liệu vật lý nói chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έχεις όλα τα υλικά για το γλυκό;

Bạn có đủ tất cả nguyên liệu cho món tráng miệng không?

Αυτό το υλικό είναι πολύ ακριβό.

Nguyên liệu này rất đắt tiền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí