Tìm hiểu thêm về từ này
Το υλικό
Chỉ các thành phần thực phẩm cần thiết để tạo nên một món ăn hoặc công thức nấu ăn. Nó cũng có thể dùng để chỉ chất liệu vật lý nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έχεις όλα τα υλικά για το γλυκό;
Bạn có đủ tất cả nguyên liệu cho món tráng miệng không?
Αυτό το υλικό είναι πολύ ακριβό.
Nguyên liệu này rất đắt tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.