Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Βράζω

Hành động làm chín thực phẩm trong nước nóng ở nhiệt độ sôi. Từ này cũng mô tả trạng thái của chất lỏng khi đạt đến nhiệt độ chuyển sang hơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το νερό βράζει στην κατσαρόλα.

Nước đang sôi trong nồi.

Πρέπει να βράσεις τα αυγά.

Bạn cần phải luộc trứng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí