Tìm hiểu thêm về từ này
Βράζω
Hành động làm chín thực phẩm trong nước nóng ở nhiệt độ sôi. Từ này cũng mô tả trạng thái của chất lỏng khi đạt đến nhiệt độ chuyển sang hơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το νερό βράζει στην κατσαρόλα.
Nước đang sôi trong nồi.
Πρέπει να βράσεις τα αυγά.
Bạn cần phải luộc trứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.