Tìm hiểu thêm về từ này
Η κατσαρόλα
Dụng cụ nấu ăn sâu lòng, thường có nắp đậy và hai quai cầm. Nó được sử dụng để luộc, hầm hoặc nấu các món có nhiều nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η κατσαρόλα είναι γεμάτη με σούπα.
Cái nồi đầy ắp súp.
Χρειαζόμαστε μια μεγάλη κατσαρόλα για το φαγητό.
Chúng ta cần một cái nồi lớn cho món ăn này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.