Tìm hiểu thêm về từ này
Το κουτάλι
Dụng cụ ăn uống có lòng sâu và tay cầm, dùng để múc thức ăn lỏng hoặc khuấy đồ uống. Nó có nhiều kích cỡ khác nhau tùy mục đích sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Φέρε μου ένα κουτάλι για τη σούπα.
Lấy cho tôi một cái thìa để ăn súp.
Ανακάτεψε τον καφέ με το κουτάλι.
Hãy dùng thìa khuấy cà phê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.