Tìm hiểu thêm về từ này
Το ελαιόλαδο
Một loại dầu thực vật được chiết xuất từ quả ô liu. Nó thường được dùng để trộn salad hoặc nấu ăn ở nhiệt độ thấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το ελαιόλαδο είναι πολύ υγιεινό.
Dầu ô liu rất tốt cho sức khỏe.
Βάλε λίγο ελαιόλαδο στη σαλάτα.
Cho một ít dầu ô liu vào món salad.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.