Tìm hiểu thêm về từ này
Σκουπίζω
Hành động dùng chổi để làm sạch bụi bẩn hoặc rác vụn trên bề mặt sàn. Đây là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong việc vệ sinh nhà cửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Σκουπίζω το πάτωμα της κουζίνας.
Tôi đang quét sàn bếp.
Ποιος θα σκουπίσει το σαλόνι;
Ai sẽ quét phòng khách đây?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.