Tìm hiểu thêm về từ này
Το ψυγείο
Một thiết bị điện dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thấp. Nó giúp thực phẩm tươi lâu hơn và ngăn ngừa vi khuẩn phát triển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Υπάρχει γάλα μέσα στο ψυγείο.
Có sữa ở trong tủ lạnh.
Το ψυγείο είναι ανοιχτό.
Tủ lạnh đang mở.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.