Tìm hiểu thêm về từ này
Το κρεβάτι
Đây là đồ nội thất dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi. Nó thường bao gồm khung giường, đệm, chăn và gối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το κρεβάτι μου είναι πολύ άνετο.
Chiếc giường của tôi rất thoải mái.
Πηγαίνω στο κρεβάτι γιατί νυστάζω.
Tôi đi ngủ đây vì tôi thấy buồn ngủ rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.