Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το μπαλκόνι

Đây là phần diện tích nhô ra ngoài từ một tầng của tòa nhà, thường có lan can bảo vệ. Nó là nơi lý tưởng để hóng mát và ngắm cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πίνουμε καφέ στο μπαλκόνι κάθε πρωί.

Chúng tôi uống cà phê ngoài ban công mỗi sáng.

Το μπαλκόνι έχει ωραία θέα στο βουνό.

Ban công có tầm nhìn rất đẹp hướng ra núi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí