Tìm hiểu thêm về từ này
Καθαρίζω
Hành động loại bỏ bụi bẩn, sắp xếp đồ đạc ngăn nắp trong một không gian. Đây là việc làm cần thiết để bảo vệ sức khỏe và tạo sự thoải mái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Καθαρίζω το σπίτι κάθε Σάββατο.
Tôi dọn dẹp nhà cửa vào mỗi thứ Bảy.
Πρέπει να καθαρίσεις το δωμάτιό σου.
Con phải dọn dẹp phòng của mình đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.