Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η καρέκλα

Đây là đồ dùng có mặt ngồi và chân, thường có tựa lưng, dành cho một người ngồi. Nó thường đi kèm với bàn trong bộ đồ nội thất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Κάθισε σε αυτή την καρέκλα.

Hãy ngồi xuống chiếc ghế này đi.

Χρειαζόμαστε τέσσερις καρέκλες για το τραπέζι.

Chúng tôi cần bốn cái ghế cho bàn ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí