Tìm hiểu thêm về từ này
Το πλυντήριο
Một thiết bị gia dụng tự động dùng để giặt sạch quần áo và các loại vải vóc. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với việc giặt tay truyền thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το πλυντήριο είναι στο μπάνιο.
Máy giặt ở trong phòng tắm.
Βάζω τα ρούχα στο πλυντήριο.
Tôi đang cho quần áo vào máy giặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.