Tìm hiểu thêm về từ này
Το τραπέζι
Đây là món đồ nội thất có mặt phẳng và các chân đỡ, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như gỗ hoặc kính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Βάζω τα πιάτα πάνω στο τραπέζι.
Tôi đặt những chiếc đĩa lên trên bàn.
Το τραπέζι είναι ξύλινο και παλιό.
Cái bàn này bằng gỗ và đã cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.