Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η κρεβατοκάμαρα

Đây là không gian riêng tư được thiết kế dành riêng cho việc ngủ và nghỉ ngơi. Nó thường nằm ở vị trí yên tĩnh trong nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η κρεβατοκάμαρα βρίσκεται στον επάνω όροφο.

Phòng ngủ nằm ở tầng trên.

Πρέπει να καθαρίσω την κρεβατοκάμαρα σήμερα.

Tôi cần phải dọn dẹp phòng ngủ vào ngày hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí