Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schulter

Schulter là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "vai". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er klopft mir auf die Schulter.

Anh ấy vỗ vào vai tôi.

Meine Schulter ist sehr verspannt.

Vai tôi rất căng cứng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí