Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rücken

Rücken là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "lưng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mein Rücken schmerzt vom Sitzen.

Lưng tôi đau vì ngồi lâu.

Leg dich auf den Rücken.

Nằm ngửa lên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí