Tìm hiểu thêm về từ này
Haar
Haar là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tóc". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie hat sehr langes Haar.
Cô ấy có mái tóc rất dài.
Ein graues Haar wurde gefunden.
Một sợi tóc bạc đã được tìm thấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.