Tìm hiểu thêm về từ này
Arm
Arm là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "cánh tay". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Arm ist vom Sport müde.
Cánh tay tôi mệt vì tập thể dục.
Sie hält das Baby im Arm.
Cô ấy đang bế em bé trong tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.