Tìm hiểu thêm về từ này
Nase
Nase là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "mũi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meine Nase ist komplett verstopft.
Mũi tôi bị nghẹt hoàn toàn.
Folge immer deiner Nase.
Luôn luôn đi theo trực giác của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.