Tìm hiểu thêm về từ này
Finger
Finger là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "ngón tay". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe mir in den Finger geschnitten.
Tôi đã cắt vào ngón tay của mình.
Er zeigt mit dem Finger darauf.
Anh ấy đang chỉ vào đó bằng ngón tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.