Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kopf

Kopf là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "đầu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich habe heute starke Kopfschmerzen.

Hôm nay tôi bị đau đầu dữ dội.

Er schüttelt nur den Kopf.

Anh ấy chỉ lắc đầu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí