Tìm hiểu thêm về từ này
Knie
Knie là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "đầu gối". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich bin auf das Knie gefallen.
Tôi đã ngã xuống đầu gối.
Mein Knie ist blau und dick.
Đầu gối tôi bị bầm và sưng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.