Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ernte
Từ này chỉ quá trình hoặc thời điểm thu gom nông sản đã chín. Nó cũng có thể chỉ sản lượng nông sản thu được sau một mùa vụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ernte war dieses Jahr besonders reichhaltig.
Vụ thu hoạch năm nay đặc biệt bội thu.
Wir beginnen morgen mit der Ernte der Äpfel.
Chúng tôi sẽ bắt đầu thu hoạch táo vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.