Tìm hiểu thêm về từ này
Der Blumentopf
Đây là vật dụng dùng để chứa đất và trồng cây bên trong. Chúng có thể được làm từ nhiều chất liệu như đất nung, nhựa hoặc gốm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Blumentopf ist für diese Pflanze zu klein.
Chậu hoa này quá nhỏ đối với loại cây này.
Ich kaufe einen neuen Blumentopf aus Ton.
Tôi mua một chiếc chậu hoa mới bằng đất sét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.