Tìm hiểu thêm về từ này
Der Gartenzwerg
Đây là những bức tượng nhỏ hình chú lùn với chiếc mũ nhọn thường được đặt trong vườn. Mặc dù đôi khi bị coi là sến sẩm, chúng vẫn rất phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ein kleiner Gartenzwerg steht neben der Tür.
Một chú lùn giữ vườn nhỏ đứng cạnh cửa.
Viele Leute finden einen Gartenzwerg im Garten altmodisch.
Nhiều người thấy chú lùn giữ vườn trong vườn là lỗi thời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.