Tìm hiểu thêm về từ này
Der Rasen
Từ này chỉ một khu vực đất trồng cỏ xanh trong vườn hoặc công viên. Nó thường được cắt tỉa định kỳ để giữ thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Rasen muss diesen Samstag gemäht werden.
Bãi cỏ phải được cắt vào thứ Bảy này.
Wir spielen Fußball auf dem grünen Rasen.
Chúng tôi chơi bóng đá trên bãi cỏ xanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.