Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schaufel
Dụng cụ có cán và lưỡi kim loại dùng để đào đất hoặc xúc vật liệu. Trong làm vườn, nó giúp tạo lỗ để đặt cây vào đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mit der Schaufel grabe ich ein tiefes Loch.
Tôi đào một cái hố sâu bằng cái xẻng.
Die Schaufel liegt noch draußen im Beet.
Cái xẻng vẫn còn nằm ngoài luống hoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.