Tìm hiểu thêm về từ này
Das Beet
Đây là một khu vực đất nhỏ được chuẩn bị riêng để trồng hoa hoặc rau củ. Luống thường được xới tơi và bón phân kỹ lưỡng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Beet ist voll mit bunten Tulpen.
Luống hoa đầy những bông hoa tulip rực rỡ.
Wir legen im Frühling ein neues Gemüsebeet an.
Chúng tôi sẽ tạo một luống rau mới vào mùa xuân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.