Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Beet

Đây là một khu vực đất nhỏ được chuẩn bị riêng để trồng hoa hoặc rau củ. Luống thường được xới tơi và bón phân kỹ lưỡng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Beet ist voll mit bunten Tulpen.

Luống hoa đầy những bông hoa tulip rực rỡ.

Wir legen im Frühling ein neues Gemüsebeet an.

Chúng tôi sẽ tạo một luống rau mới vào mùa xuân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí