Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hecke
Đây là một dãy cây bụi được trồng sát nhau và cắt tỉa thẳng tắp. Nó thường được dùng để đánh dấu ranh giới hoặc tạo sự riêng tư.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Hecke dient als Sichtschutz zum Nachbarn.
Hàng rào cây đóng vai trò là tấm màn chắn tầm nhìn với nhà hàng xóm.
Mein Vater schneidet die Hecke jedes Jahr.
Bố tôi cắt tỉa hàng rào cây mỗi năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.