Tìm hiểu thêm về từ này
Der Samen
Đây là bộ phận của cây dùng để sinh sản, từ đó cây mới sẽ mọc lên. Hạt giống cần có độ ẩm và nhiệt độ thích hợp để nảy mầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Samen keimt nach nur fünf Tagen.
Hạt giống nảy mầm chỉ sau năm ngày.
Ich streue den Samen gleichmäßig in die Furche.
Tôi rắc hạt giống đều vào rãnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.