Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Samen

Đây là bộ phận của cây dùng để sinh sản, từ đó cây mới sẽ mọc lên. Hạt giống cần có độ ẩm và nhiệt độ thích hợp để nảy mầm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Samen keimt nach nur fünf Tagen.

Hạt giống nảy mầm chỉ sau năm ngày.

Ich streue den Samen gleichmäßig in die Furche.

Tôi rắc hạt giống đều vào rãnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí