Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Width

Chiều rộng là số đo bề ngang của một vật thể từ bên này sang bên kia. Đây là một trong ba kích thước cơ bản cùng với chiều dài và chiều cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Measure the width of the table.

Đo chiều rộng của cái bàn.

The width of the road is narrow.

Chiều rộng của con đường rất hẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí