Tìm hiểu thêm về từ này
Width
Chiều rộng là số đo bề ngang của một vật thể từ bên này sang bên kia. Đây là một trong ba kích thước cơ bản cùng với chiều dài và chiều cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Measure the width of the table.
Đo chiều rộng của cái bàn.
The width of the road is narrow.
Chiều rộng của con đường rất hẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.