Tìm hiểu thêm về từ này
Gram
Gam là đơn vị đo khối lượng cực nhỏ, bằng một phần nghìn của kilôgam. Nó thường được dùng để cân gia vị, kim loại quý hoặc các vật nhẹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Add fifty grams of sugar to the bowl.
Thêm năm mươi gam đường vào bát.
The gold ring weighs ten grams.
Chiếc nhẫn vàng nặng mười gam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.