Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kilometer

Kilômét là đơn vị đo độ dài dùng cho những khoảng cách lớn. Một kilômét bằng một nghìn mét, thường dùng để đo quãng đường giữa các địa điểm địa lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The city is five kilometers away.

Thành phố cách đây năm kilômét.

We walked ten kilometers through the forest.

Chúng tôi đã đi bộ mười kilômét xuyên qua khu rừng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí