Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Liter

Lít là đơn vị đo thể tích hoặc dung tích chất lỏng. Một lít tương đương với thể tích của một khối lập phương có cạnh mười xentimét.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Please buy a liter of orange juice.

Làm ơn mua một lít nước cam.

The car needs forty liters of fuel.

Chiếc xe cần bốn mươi lít nhiên liệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí