Tìm hiểu thêm về từ này
Kilogram
Đây là đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ đo lường quốc tế. Nó thường được sử dụng để cân thực phẩm, trọng lượng cơ thể và các vật dụng thông thường khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I bought a kilogram of red apples.
Tôi đã mua một kilôgam táo đỏ.
The suitcase weighs exactly twenty kilograms.
Chiếc vali nặng chính xác hai mươi kilôgam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.