Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Meter

Đây là đơn vị đo khoảng cách hoặc chiều dài cơ bản. Nó được dùng để đo chiều cao con người, kích thước phòng ốc hoặc chiều dài vải vóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The fabric is one meter wide.

Khổ vải rộng một mét.

He stands over one meter tall.

Anh ấy cao hơn một mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí